越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“năm tài chính” (1)
năm tài chính

英语
名fiscal year
năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
Fiscal year 2020 starts from April 2020
相关词“năm tài chính” (0)
未找到相关词。
短语“năm tài chính” (1)
năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
Fiscal year 2020 starts from April 2020
